subclass malacostraca
A marine biologist carefully examines a specimen from the subclass Malacostraca.
Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Phân lớp Malacostraca: Là một phân lớp lớn nhất trong lớp Giáp xác (Crustacea), bao gồm hầu hết các loài giáp xác biển, nước ngọt và trên cạn nổi tiếng như: cua, tôm hùm, tôm, mọt ẩm (sow bugs), và ruồi bãi biển (beach flies).
- (Phân lớp Malacostraca bao gồm hơn 40.000 loài đã được mô tả.)
- (Cua và tôm hùm là những thành viên nổi tiếng của phân lớp Malacostraca.)
"Within the subclass Malacostraca": Trong phạm vi phân lớp Malacostraca.
- Within the subclass Malacostraca, decapods are the most diverse group. (Trong phạm vi phân lớp Malacostraca, bộ Mười chân (Decapoda) là nhóm đa dạng nhất.)
"The subclass Malacostraca is characterized by": Phân lớp Malacostraca được đặc trưng bởi.
- The subclass Malacostraca is characterized by having a carapace covering the thorax. (Phân lớp Malacostraca được đặc trưng bởi có một mai (carapace) che phủ phần ngực.)
Malacostracan (danh từ/ tính từ): thuộc về phân lớp Malacostraca.
- Malacostracans are found in diverse habitats. (Các loài malacostracan được tìm thấy ở nhiều môi trường sống đa dạng.)
Malacostracology (danh từ): ngành nghiên cứu về Malacostraca.
- Malacostracology is a branch of carcinology. (Ngành malacostracology là một nhánh của ngành nghiên cứu giáp xác.)
- Phân lớp giáp xác bậc cao: Một cách gọi khác, nhấn mạnh vị trí tiến hóa.
- Malacostraca (không có "subclass"): Thường được dùng trong văn cảnh phân loại học.
Không có cụm động từ liên quan đến thuật ngữ khoa học này.
Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ khoa học này.